💳Giá cả — minh bạch
Nghĩ ít về phí.
Nghĩ ít về phí.
Trả nhiều hơn.
Không bất ngờ, không phí ẩn. Mọi thứ ở đây—rõ ràng, đơn giản và sẵn sàng sử dụng.
Visa • Mastercard
Apple / Google / Samsung Pay
NFC
Tóm tắt
Sơ lược
- Tài khoản chính — tiền gửi: 8 % (Tiền điện tử & Tiền di động)
- Thẻ ảo: 15 $ • có giá trị trong 3 năm • số dư tối đa 100 000 $
- Thẻ vật lý: giới hạn cao • Bao gồm phí vận chuyển DHL
- Tài khoản Hoa Kỳ & Tiền điện tử → Tiền pháp định: giá được công bố khi ra mắt
Thẻ ảo
- Mua hàng: 15 $ • Hiệu lực: 3 năm
- Số dư tối đa: 100 000 $ • Tối đa mỗi giao dịch: 10 000 $
- Phí giao dịch: 3,5 % + 1 $
Thẻ vật lý
- Đơn hàng: 250 $ — DHL Express shipping included
- Số dư tối đa: 400 000 $
- Hiệu lực: 3 năm
- Daily spend limit: 50 000 $ • ATM/month: 15 000 $
Tài khoản chính — tiền gửi
- Tiền gửi qua: Crypto và Mobile Money : 5 %
- Số dư có thể được sử dụng để tạo và nạp tiền vào thẻ ảo & vật lý của bạn
Thẻ ảo — bảng giá
Phí & giới hạn
- Mua thẻ : 15 $
- Số dư tối đa : 100 000 $
- Tính hợp lệ : 3 năm
- Phí hàng tháng : 2 $
- Số tiền tối đa mỗi giao dịch : 10 000 $
- Số lượng thẻ : Không giới hạn
Nạp tiền & hoạt động
- Nạp tiền thẻ < 100 $ : 1.5 $
- Nạp tiền thẻ ≥ 100 $ : 1,25 %
- Số tiền nạp tối thiểu : 5 $
- Transaction fee : 3,5 % + 1 $
- Giao dịch thất bại : 0,8 $
Minh bạch & tuân thủ — Giới hạn và phí có thể thay đổi tùy thuộc vào tuân thủ (KYC/KYB), tiền tệ và đối tác phát hành. Mọi cập nhật sẽ được công bố tại đây.
Thẻ vật lý — bảng giá
Phí & giới hạn
- Đơn hàng : 250 $ (DHL Express shipping included)
- Số dư tối đa : 400 000 $
- Tính hợp lệ : 3 năm
- Nạp tiền < 100 đô la : 1.5 $
- Nạp tiền ≥ 100 đô la : 1,25 %
- Phí hàng tháng : 10 $
- Giao dịch thất bại : 0,80 $
- Nạp tiền tối thiểu : 10 $
- Số tiền tối đa mỗi giao dịch : 25 000 $
- Số lượng thẻ tối đa / người dùng : 1
- Giới hạn chi tiêu hàng ngày : 50 000 $
- ATM — giới hạn hàng tháng : 15 000 $
- ATM — giới hạn hàng ngày : 500 $
Những gì được bao gồm
- Thẻ vật lý NFC tương thích với Apple/Google/Samsung Pay
- DHL Express shipping included
- Theo dõi thời gian thực, đóng băng/bỏ đóng băng, thông báo
- Hỗ trợ ưu tiên
Minh bạch & tuân thủ — Giới hạn và phí có thể thay đổi tùy thuộc vào tuân thủ (KYC/KYB), tiền tệ và đối tác phát hành. Mọi cập nhật sẽ được công bố tại đây.
Sắp có
US bank accounts (virtual)
- Chi tiết Hoa Kỳ: Routing/ABA + Số tài khoản
- ACH & Wire đến, sao kê & ghi nhớ thanh toán
- Truy cập tùy thuộc vào xác minh (KYC/KYB)
Sắp có
Tiền điện tử → Tiền pháp định (gửi vào tài khoản ngân hàng)
- Hoa Kỳ (ACH/Wire), EU (SEPA / SEPA Instant), Brazil (Pix), Mexico (SPEI), Colombia (ACH COP), Argentina (chuyển khoản)
- Tỷ giá minh bạch, theo dõi thời gian thực, tuân thủ KYC/AML
Câu hỏi thường gặp về giá
Tiền gửi tài khoản chính có giá bao nhiêu?
Tiền gửi qua: Crypto và Mobile Money : 8 %. Số dư này sau đó có thể được sử dụng để tạo hoặc nạp tiền vào thẻ của bạn (ảo & vật lý).
Phí nạp tiền thẻ ảo và phí giao dịch là bao nhiêu?
Nạp tiền thẻ < 100 $ : 1.5 $ • Nạp tiền ≥ 100 $ : 1,25 % •
Số tiền nạp tối thiểu : 5 $ • Transaction fee : 3,5 % + 1 $ •
Giao dịch thất bại : 0,8 $.
Thẻ vật lý có bao gồm giao hàng không?
Có. Đơn hàng 250 đô la bao gồm vận chuyển DHL Express.
Giá tài khoản Hoa Kỳ / Tiền điện tử → Tiền pháp định?
Chúng sẽ được công bố tại mỗi lần ra mắt dịch vụ. Thời gian và tính khả dụng có thể thay đổi tùy theo quốc gia và tuân thủ địa phương.